Từ vựng
多系統萎縮症
たけいとういしゅくしょー
vocabulary vocab word
teo đa hệ thống
MSA
多系統萎縮症 多系統萎縮症 たけいとういしゅくしょー teo đa hệ thống, MSA
Ý nghĩa
teo đa hệ thống và MSA
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
多系統萎縮症
teo đa hệ thống, MSA
たけいとういしゅくしょう