Từ vựng
外郭環状道路
がいかくかんじょーどーろ
vocabulary vocab word
đường vành đai ngoài
đường vòng ngoại ô
外郭環状道路 外郭環状道路 がいかくかんじょーどーろ đường vành đai ngoài, đường vòng ngoại ô
Ý nghĩa
đường vành đai ngoài và đường vòng ngoại ô
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0