Từ vựng
堕落腐敗
だらくふはい
vocabulary vocab word
sự suy đồi
sự tham nhũng
sự sa đọa
堕落腐敗 堕落腐敗 だらくふはい sự suy đồi, sự tham nhũng, sự sa đọa
Ý nghĩa
sự suy đồi sự tham nhũng và sự sa đọa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
だらくふはい
vocabulary vocab word
sự suy đồi
sự tham nhũng
sự sa đọa