Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

tàu tuần tra quân sự

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

哨戒艦艇
tàu tuần tra quân sự
しょうかいかんてい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.