Từ vựng
収穫逓減の法則
しゅーかくていげんのほーそく
vocabulary vocab word
quy luật lợi tức giảm dần
quy luật lợi ích cận biên giảm dần
収穫逓減の法則 収穫逓減の法則 しゅーかくていげんのほーそく quy luật lợi tức giảm dần, quy luật lợi ích cận biên giảm dần
Ý nghĩa
quy luật lợi tức giảm dần và quy luật lợi ích cận biên giảm dần
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
収穫逓減の法則
quy luật lợi tức giảm dần, quy luật lợi ích cận biên giảm dần
しゅうかくていげんのほうそく
減
giảm dần, giảm xuống, cắt giảm...
へ.る, へ.らす, ゲン