Từ vựng
収穫感謝祭
しゅーかくかんしゃさい
vocabulary vocab word
Lễ Tạ ơn
Lễ hội mùa màng
収穫感謝祭 収穫感謝祭 しゅーかくかんしゃさい Lễ Tạ ơn, Lễ hội mùa màng
Ý nghĩa
Lễ Tạ ơn và Lễ hội mùa màng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
収穫感謝祭
Lễ Tạ ơn, Lễ hội mùa màng
しゅうかくかんしゃさい
感
cảm xúc, cảm giác, tri giác
カン