Từ vựng
ちょ ちょ ちょ

Ý nghĩa

tiết kiệm và tích lũy

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

勤倹貯蓄
tiết kiệm và tích lũy
きんけんちょちく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.