Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

phí ủy thác phí lưu ký

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

信託報酬
phí ủy thác, phí lưu ký
しんたくほうしゅう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.