Từ vựng
人間万事塞翁が馬
にんげんばんじさいおーがうま
vocabulary vocab word
Sự đời khó lường trước
Họa phúc khôn lường
人間万事塞翁が馬 人間万事塞翁が馬 にんげんばんじさいおーがうま Sự đời khó lường trước, Họa phúc khôn lường
Ý nghĩa
Sự đời khó lường trước và Họa phúc khôn lường
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
人間万事塞翁が馬
Sự đời khó lường trước, Họa phúc khôn lường
にんげんばんじさいおうがうま
塞
đóng, khép, che...
ふさ.ぐ, とりで, ソク