Từ vựng
齣飛び
こまとび
vocabulary vocab word
bỏ khung hình (ví dụ: khi phát video)
齣飛び 齣飛び こまとび bỏ khung hình (ví dụ: khi phát video)
Ý nghĩa
bỏ khung hình (ví dụ: khi phát video)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こまとび
vocabulary vocab word
bỏ khung hình (ví dụ: khi phát video)