Kanji

齒

Ý nghĩa

răng và bánh răng

Cách đọc

Kun'yomi

  • よわい
  • は răng
  • は いしゃ nha sĩ
  • よわいする

On'yomi

  • し

Luyện viết


Nét: 1/15
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠