Từ vựng
齣落し
vocabulary vocab word
quay chậm
chuyển động nhanh
齣落し 齣落し quay chậm, chuyển động nhanh
齣落し
Ý nghĩa
quay chậm và chuyển động nhanh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
quay chậm
chuyển động nhanh