Từ vựng
鯛の尾より鰯の頭
たいのおよりいわしのかしら
vocabulary vocab word
Thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi trâu
鯛の尾より鰯の頭 鯛の尾より鰯の頭 たいのおよりいわしのかしら Thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi trâu
Ý nghĩa
Thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi trâu
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0