Từ vựng

Ý nghĩa

Rêu vạn niên Nhật Bản (loài rêu Climacium japonicum)

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

高野の万年蘚
Rêu vạn niên Nhật Bản (loài rêu Climacium japonicum)
こうやのまんねんごけ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.