Kanji
蘚
kanji character
rêu
蘚 kanji-蘚 rêu
蘚
Ý nghĩa
rêu
Cách đọc
Kun'yomi
- こけ rêu
On'yomi
- せん たい rêu
- せん るい rêu (thực vật không mạch thuộc lớp Bryopsida)
- せん たいがく nghiên cứu rêu
Luyện viết
Nét: 1/20
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
蘚 rêu, thực vật nhỏ giống rêu (bao gồm các loại rêu khác, địa y... -
蘚 苔 rêu, thực vật rêu -
蘚 類 rêu (thực vật không mạch thuộc lớp Bryopsida) -
光 蘚 rêu phát sáng -
水 蘚 rêu than bùn, rêu bùn, rêu đầm lầy -
杉 蘚 rêu tóc -
蘚 苔 学 nghiên cứu rêu -
蘚 苔 植 物 thực vật rêu (bao gồm rêu, rêu sừng và rêu gan) -
高 野 の万 年 蘚 Rêu vạn niên Nhật Bản (loài rêu Climacium japonicum)