Kanji

Ý nghĩa

rêu

Cách đọc

Kun'yomi

  • こけ rêu

On'yomi

  • せん たい rêu
  • せん るい rêu (thực vật không mạch thuộc lớp Bryopsida)
  • せん たいがく nghiên cứu rêu

Luyện viết


Nét: 1/20
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.