Từ vựng
蘚類
せんるい
vocabulary vocab word
rêu (thực vật không mạch thuộc lớp Bryopsida)
蘚類 蘚類 せんるい rêu (thực vật không mạch thuộc lớp Bryopsida)
Ý nghĩa
rêu (thực vật không mạch thuộc lớp Bryopsida)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0