Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
駆潜艇
くせんてい
vocabulary vocab word
tàu săn ngầm
駆潜艇
kusentei
駆潜艇
駆潜艇
くせんてい
tàu săn ngầm
く
せ
ん
て
い
駆
潜
艇
く
せ
ん
て
い
駆
潜
艇
く
せ
ん
て
い
駆
潜
艇
Ý nghĩa
tàu săn ngầm
tàu săn ngầm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
駆潜艇
tàu săn ngầm
くせんてい
駆
lái, chạy, phi nước đại...
か.ける, か.る, ク
馬
ngựa
うま, うま-, バ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
区
phường, quận
ク, オウ, コウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
㐅
潜
lặn xuống, giấu đi, ẩn nấp...
ひそ.む, もぐ.る, セン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
替
trao đổi, dự phòng, thay thế...
か.える, か.え-, タイ
㚘
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
艇
thuyền chèo, thuyền nhỏ
テイ
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
廷
tòa án, triều đình, cơ quan chính phủ
テイ
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
𡈼
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.