Từ vựng
饅頭笠
vocabulary vocab word
nón tròn đỉnh phẳng (giống bánh bao nhân đậu)
饅頭笠 饅頭笠 nón tròn đỉnh phẳng (giống bánh bao nhân đậu)
饅頭笠
Ý nghĩa
nón tròn đỉnh phẳng (giống bánh bao nhân đậu)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0