Kanji

曼

Ý nghĩa

rộng rãi và đẹp đẽ

Cách đọc

Kun'yomi

  • ながい

On'yomi

  • げる まん Germanic (người, ngôn ngữ, văn hóa, v.v.)
  • まん だら mandala
  • し まん bốn loại mạn đà la (trong Chân Ngôn tông)
  • ばん

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠