Từ vựng
羯磨曼荼羅
かつままんだら
vocabulary vocab word
Mạn-đà-la nghiệp (trong Chân Ngôn tông)
Mạn-đà-la ba chiều với tượng của từng vị thần
羯磨曼荼羅 羯磨曼荼羅 かつままんだら Mạn-đà-la nghiệp (trong Chân Ngôn tông), Mạn-đà-la ba chiều với tượng của từng vị thần
Ý nghĩa
Mạn-đà-la nghiệp (trong Chân Ngôn tông) và Mạn-đà-la ba chiều với tượng của từng vị thần
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0