Từ vựng
露地栽培
ろじさいばい
vocabulary vocab word
trồng trọt ngoài trời
露地栽培 露地栽培 ろじさいばい trồng trọt ngoài trời
Ý nghĩa
trồng trọt ngoài trời
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ろじさいばい
vocabulary vocab word
trồng trọt ngoài trời