Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
露地栽培
ろじさいばい
vocabulary vocab word
trồng trọt ngoài trời
露地栽培
rojisaibai
露地栽培
露地栽培
ろじさいばい
trồng trọt ngoài trời
ろ
じ
さ
い
ば
い
露
地
栽
培
ろ
じ
さ
い
ば
い
露
地
栽
培
ろ
じ
さ
い
ば
い
露
地
栽
培
Ý nghĩa
trồng trọt ngoài trời
trồng trọt ngoài trời
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
露地栽培
trồng trọt ngoài trời
ろじさいばい
露
sương mai, nước mắt, phơi bày...
つゆ, ロ, ロウ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
路
đường đi, tuyến đường, con đường...
-じ, みち, ロ
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
地
mặt đất, trái đất
チ, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
也
là (cổ văn)
なり, か, ヤ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
栽
đồn điền, việc trồng cây
サイ
𢦏
cắt, vết thương, làm tổn thương
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
培
nuôi dưỡng, bồi dưỡng
つちか.う, バイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
咅
nhổ ra, phun ra
トウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.