Từ vựng
電照栽培
でんしょーさいばい
vocabulary vocab word
trồng trọt bằng ánh sáng nhân tạo
canh tác sử dụng đèn chiếu sáng
電照栽培 電照栽培 でんしょーさいばい trồng trọt bằng ánh sáng nhân tạo, canh tác sử dụng đèn chiếu sáng
Ý nghĩa
trồng trọt bằng ánh sáng nhân tạo và canh tác sử dụng đèn chiếu sáng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0