Kanji

Ý nghĩa

chiếu sáng tỏa sáng so sánh

Cách đọc

Kun'yomi

  • てる てる ぼうず búp bê giấy cầu nắng (thường màu trắng, hình dáng giống nhà sư Phật giáo)
  • あま てる かみ Nữ thần Mặt Trời Amaterasu
  • てる てるぼうず búp bê giấy cầu nắng (thường màu trắng, hình dáng giống nhà sư Phật giáo)
  • あま てらす Amaterasu
  • あま てらす おおみかみ Nữ thần Mặt Trời Amaterasu
  • てれる

On'yomi

  • しょう めい sự chiếu sáng
  • さん しょう tham khảo (ví dụ: từ điển, đoạn văn, chú thích)
  • たい しょう tương phản

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.