Từ vựng
照りかえし
てりかえし
vocabulary vocab word
sự phản chiếu
ánh sáng phản xạ
nhiệt phản xạ
ánh chói
照りかえし 照りかえし てりかえし sự phản chiếu, ánh sáng phản xạ, nhiệt phản xạ, ánh chói
Ý nghĩa
sự phản chiếu ánh sáng phản xạ nhiệt phản xạ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0