Từ vựng
照会
しょうかい
vocabulary vocab word
yêu cầu thông tin
truy vấn
hỏi đáp
giới thiệu (ví dụ: đến bác sĩ hoặc tòa án)
truy vấn (cơ sở dữ liệu)
照会 照会 しょうかい yêu cầu thông tin, truy vấn, hỏi đáp, giới thiệu (ví dụ: đến bác sĩ hoặc tòa án), truy vấn (cơ sở dữ liệu)
Ý nghĩa
yêu cầu thông tin truy vấn hỏi đáp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0