Từ vựng
日照り
ひでり
vocabulary vocab word
thời tiết khô hạn
hạn hán
日照り 日照り ひでり thời tiết khô hạn, hạn hán
Ý nghĩa
thời tiết khô hạn và hạn hán
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひでり
vocabulary vocab word
thời tiết khô hạn
hạn hán