Từ vựng
照る
てる
vocabulary vocab word
chiếu sáng
ngước nhẹ lên (của mặt nạ noh; biểu thị niềm vui
v.v.)
照る 照る てる chiếu sáng, ngước nhẹ lên (của mặt nạ noh; biểu thị niềm vui, v.v.)
Ý nghĩa
chiếu sáng ngước nhẹ lên (của mặt nạ noh; biểu thị niềm vui và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0