Từ vựng
参照
さんしょう
vocabulary vocab word
tham khảo (ví dụ: từ điển
đoạn văn
chú thích)
tra cứu
so sánh
duyệt (tệp hoặc thư mục)
参照 参照 さんしょう tham khảo (ví dụ: từ điển, đoạn văn, chú thích), tra cứu, so sánh, duyệt (tệp hoặc thư mục)
Ý nghĩa
tham khảo (ví dụ: từ điển đoạn văn chú thích)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0