Từ vựng
照り返し
てりかえし
vocabulary vocab word
sự phản chiếu
ánh sáng phản xạ
nhiệt phản xạ
ánh chói
照り返し 照り返し てりかえし sự phản chiếu, ánh sáng phản xạ, nhiệt phản xạ, ánh chói
Ý nghĩa
sự phản chiếu ánh sáng phản xạ nhiệt phản xạ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0