Kanji
返
kanji character
trả lại
trả lời
phai màu
hoàn trả
返 kanji-返 trả lại, trả lời, phai màu, hoàn trả
返
Ý nghĩa
trả lại trả lời phai màu
Cách đọc
Kun'yomi
- かえす
- かえる
On'yomi
- へん かん trả lại
- へん さい trả nợ
- へん じ hồi âm
Luyện viết
Nét: 1/7
Từ phổ biến
-
返 還 trả lại, khôi phục -
返 済 trả nợ, hoàn trả, hoàn tiền... -
返 事 hồi âm, câu trả lời, phản hồi -
返 辞 hồi âm, câu trả lời, phản hồi -
返 すtrả lại, khôi phục, đặt lại... -
寝 返 るđổi phe, phản bội, lật người (trên giường)... -
返 上 trả lại, hoàn trả, từ bỏ... -
返 信 hồi âm (ví dụ: email, fax, thư)... -
返 るtrở về, quay lại, quay trở lại... -
返 答 câu trả lời, lời đáp -
返 却 sự trả lại, sự hoàn trả - くり
返 すlặp lại, làm lại -
繰 返 すlặp lại, làm lại - ふり
返 るquay đầu lại, ngoảnh cổ nhìn, quay người lại... -
振 返 るquay đầu lại, ngoảnh cổ nhìn, quay người lại... -
折 返 ngay lập tức, gọi hoặc viết lại không chậm trễ, ve áo... -
繰 り返 すlặp lại, làm lại -
振 り返 るquay đầu lại, ngoảnh cổ nhìn, quay người lại... -
恩 返 しtrả ơn, đền đáp (nghĩa vụ, ân huệ... -
裏 返 しtrái ngược, ngược lại, mặt trái... -
折 返 しngay lập tức, gọi hoặc viết lại không chậm trễ, ve áo... -
折 返 すgấp lên (như gấu áo, ống tay), gấp trang lại... - おり
返 すgấp lên (như gấu áo, ống tay), gấp trang lại... -
裏 返 すlộn trái ra, quay mặt khác, lật ngược lại -
寝 返 りlật người khi ngủ, trở mình, trằn trọc... -
引 返 すquay lại, trở về, quay về... - くり
返 しsự lặp lại, lặp lại, sự nhắc lại... -
繰 返 しsự lặp lại, lặp lại, sự nhắc lại... -
見 返 りphần thưởng, sự đền bù, sự trả lại... -
言 返 すcãi lại, đáp trả, cãi bướng...