Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
繰返す
くりかえす
vocabulary vocab word
lặp lại
làm lại
繰返su
kurikaesu
繰返す
繰返す
くりかえす
lặp lại, làm lại
く
り
か
え
す
繰
返
す
く
り
か
え
す
繰
返
す
く
り
か
え
す
繰
返
す
Ý nghĩa
lặp lại
và
làm lại
lặp lại, làm lại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
くりかえす
lặp lại, làm lại
Phân tích thành phần
繰返す
lặp lại, làm lại
くりかえす
繰
cuộn, ống chỉ, quay...
く.る, ソウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
喿
tiếng chim hót
さわ.ぐ, かしま.しい, ソウ
品
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá...
しな, ヒン, ホン
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
返
trả lại, trả lời, phai màu...
かえ.す, -かえ.す, ヘン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
反
phản, chống
そ.る, そ.らす, ハン
𠂆
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.