Từ vựng
寝返り
ねがえり
vocabulary vocab word
lật người khi ngủ
trở mình
trằn trọc
phản bội
lừa dối
寝返り 寝返り ねがえり lật người khi ngủ, trở mình, trằn trọc, phản bội, lừa dối
Ý nghĩa
lật người khi ngủ trở mình trằn trọc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0