Từ vựng
返信
へんしん
vocabulary vocab word
hồi âm (ví dụ: email
fax
thư)
trả lời
返信 返信 へんしん hồi âm (ví dụ: email, fax, thư), trả lời
Ý nghĩa
hồi âm (ví dụ: email fax thư)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へんしん
vocabulary vocab word
hồi âm (ví dụ: email
fax
thư)
trả lời