Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
返却
へんきゃく
vocabulary vocab word
sự trả lại
sự hoàn trả
返却
henkyaku
返却
返却
へんきゃく
sự trả lại, sự hoàn trả
へ
ん
きゃ
く
返
却
へ
ん
きゃ
く
返
却
へ
ん
きゃ
く
返
却
Ý nghĩa
sự trả lại
và
sự hoàn trả
sự trả lại, sự hoàn trả
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
返却
sự trả lại, sự hoàn trả
へんきゃく
返
trả lại, trả lời, phai màu...
かえ.す, -かえ.す, ヘン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
反
phản, chống
そ.る, そ.らす, ハン
𠂆
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
却
thay vì, ngược lại, hơn là...
かえ.って, しりぞ.く, キャク
去
đã đi, quá khứ, bỏ...
さ.る, -さ.る, キョ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.