Từ vựng
折返す
おりかえす
vocabulary vocab word
gấp lên (như gấu áo
ống tay)
gấp trang lại
quay lại
quay đầu lại
trở về
phản hồi (tín hiệu
tin nhắn)
折返す 折返す おりかえす gấp lên (như gấu áo, ống tay), gấp trang lại, quay lại, quay đầu lại, trở về, phản hồi (tín hiệu, tin nhắn)
Ý nghĩa
gấp lên (như gấu áo ống tay) gấp trang lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0