Từ vựng
恩返し
おんがえし
vocabulary vocab word
trả ơn
đền đáp (nghĩa vụ
ân huệ
v.v.)
恩返し 恩返し おんがえし trả ơn, đền đáp (nghĩa vụ, ân huệ, v.v.)
Ý nghĩa
trả ơn đền đáp (nghĩa vụ ân huệ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おんがえし
vocabulary vocab word
trả ơn
đền đáp (nghĩa vụ
ân huệ
v.v.)