Từ vựng
言返す
いいかえす
vocabulary vocab word
cãi lại
đáp trả
cãi bướng
trả lời
phản hồi
nhắc lại
lặp lại
言返す 言返す いいかえす cãi lại, đáp trả, cãi bướng, trả lời, phản hồi, nhắc lại, lặp lại
Ý nghĩa
cãi lại đáp trả cãi bướng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0