Từ vựng
返済
へんさい
vocabulary vocab word
trả nợ
hoàn trả
hoàn tiền
chuộc lại
返済 返済 へんさい trả nợ, hoàn trả, hoàn tiền, chuộc lại
Ý nghĩa
trả nợ hoàn trả hoàn tiền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へんさい
vocabulary vocab word
trả nợ
hoàn trả
hoàn tiền
chuộc lại