Từ vựng
隔靴掻痒
かっかそうよう
vocabulary vocab word
cảm thấy bực bội vì không đạt được như mong muốn
ngứa mà không gãi được
隔靴掻痒 隔靴掻痒 かっかそうよう cảm thấy bực bội vì không đạt được như mong muốn, ngứa mà không gãi được
Ý nghĩa
cảm thấy bực bội vì không đạt được như mong muốn và ngứa mà không gãi được
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0