Từ vựng
かくりびょうとう隔離病棟 かくりびょうとう隔離病棟 かくりびょうとう隔離病棟

Ý nghĩa

khu cách ly bệnh nhân

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

隔離病棟
khu cách ly bệnh nhân
かくりびょうとう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠