Từ vựng
隔離病棟
かくりびょーとー
vocabulary vocab word
khu cách ly bệnh nhân
隔離病棟 隔離病棟 かくりびょーとー khu cách ly bệnh nhân
Ý nghĩa
khu cách ly bệnh nhân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かくりびょーとー
vocabulary vocab word
khu cách ly bệnh nhân