Từ vựng
限界生産物逓減の法則
げんかいせいさんぶつていげんのほーそく
vocabulary vocab word
quy luật sản phẩm cận biên giảm dần
限界生産物逓減の法則 限界生産物逓減の法則 げんかいせいさんぶつていげんのほーそく quy luật sản phẩm cận biên giảm dần
Ý nghĩa
quy luật sản phẩm cận biên giảm dần
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
限界生産物逓減の法則
quy luật sản phẩm cận biên giảm dần
げんかいせいさんぶつていげんのほうそく
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )
減
giảm dần, giảm xuống, cắt giảm...
へ.る, へ.らす, ゲン