Từ vựng
ぼうえいしせつちょう防衛施設庁 ぼうえいしせつちょう防衛施設庁 ぼうえいしせつちょう防衛施設庁

Ý nghĩa

Cục Quản lý Cơ sở Quốc phòng (Nhật Bản)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

防衛施設庁
Cục Quản lý Cơ sở Quốc phòng (Nhật Bản)
ぼうえいしせつちょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠