Từ vựng
鉄炮押し
てっぽーおし
vocabulary vocab word
đẩy cột gỗ trong luyện tập
鉄炮押し 鉄炮押し てっぽーおし đẩy cột gỗ trong luyện tập
Ý nghĩa
đẩy cột gỗ trong luyện tập
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てっぽーおし
vocabulary vocab word
đẩy cột gỗ trong luyện tập