Từ vựng
醜形恐怖症
しゅーけいきょーふしょー
vocabulary vocab word
chứng sợ biến dạng cơ thể
rối loạn ám ảnh về hình thể
chứng sợ vẻ ngoài xấu xí
醜形恐怖症 醜形恐怖症 しゅーけいきょーふしょー chứng sợ biến dạng cơ thể, rối loạn ám ảnh về hình thể, chứng sợ vẻ ngoài xấu xí
Ý nghĩa
chứng sợ biến dạng cơ thể rối loạn ám ảnh về hình thể và chứng sợ vẻ ngoài xấu xí
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
醜形恐怖症
chứng sợ biến dạng cơ thể, rối loạn ám ảnh về hình thể, chứng sợ vẻ ngoài xấu xí
しゅうけいきょうふしょう