Từ vựng
さくさんでんぷん酢酸澱粉 さくさんでんぷん酢酸澱粉 さくさんでんぷん酢酸澱粉

Ý nghĩa

tinh bột axetat

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

酢酸澱粉
tinh bột axetat
さくさんでんぷん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠