Từ vựng
酢酸澱粉
さくさんでんぷん
vocabulary vocab word
tinh bột axetat
酢酸澱粉 酢酸澱粉 さくさんでんぷん tinh bột axetat
Ý nghĩa
tinh bột axetat
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
酢酸澱粉
tinh bột axetat
さくさんでんぷん
酸
axit, vị đắng, chua...
す.い, サン