Kanji

酢

Ý nghĩa

giấm chua axit

Cách đọc

Kun'yomi

  • す giấm
  • お す giấm
  • す のもの món dấm

On'yomi

  • さく さん axit axetic
  • えん さく Dung dịch Goulard
  • ひょう さく さん axit axetic băng

Luyện viết


Nét: 1/12

Mục liên quan

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠