Từ vựng
遷宮祭
せんぐうさい
vocabulary vocab word
lễ di dời thần thể (trong đó vật thiêng liêng của đền thần được chuyển từ tòa nhà này sang tòa nhà khác)
遷宮祭 遷宮祭 せんぐうさい lễ di dời thần thể (trong đó vật thiêng liêng của đền thần được chuyển từ tòa nhà này sang tòa nhà khác)
Ý nghĩa
lễ di dời thần thể (trong đó vật thiêng liêng của đền thần được chuyển từ tòa nhà này sang tòa nhà khác)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0