Từ vựng
逮捕許諾請求
たいほきょだくせいきゅう
vocabulary vocab word
yêu cầu cho phép bắt giữ nghị sĩ đang tại vị
逮捕許諾請求 逮捕許諾請求 たいほきょだくせいきゅう yêu cầu cho phép bắt giữ nghị sĩ đang tại vị
Ý nghĩa
yêu cầu cho phép bắt giữ nghị sĩ đang tại vị
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0