Từ vựng
逐次印字装置
ちくじいんじそーち
vocabulary vocab word
máy in ký tự
máy in nối tiếp
逐次印字装置 逐次印字装置 ちくじいんじそーち máy in ký tự, máy in nối tiếp
Ý nghĩa
máy in ký tự và máy in nối tiếp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
逐次印字装置
máy in ký tự, máy in nối tiếp
ちくじいんじそうち
装
trang phục, y phục, giả vờ...
よそお.う, よそお.い, ソウ