Từ vựng
近畿日本鉄道
きんきにほんてつどう
vocabulary vocab word
Công ty Đường sắt Kinki Nippon
近畿日本鉄道 近畿日本鉄道-2 きんきにほんてつどう Công ty Đường sắt Kinki Nippon
Ý nghĩa
Công ty Đường sắt Kinki Nippon
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きんきにほんてつどう
vocabulary vocab word
Công ty Đường sắt Kinki Nippon